Giải thích chi tiết về các mô hình Harmonic từ Scott M. Carney

Lĩnh vực giao dịch hành động giá có thể được thực hiện chuyên sâu hơn đáng kể bằng cách xem xét phương pháp giao dịch tiên tiến có tên là harmonic trading (giao dịch hài hòa). Scott M. Carney, Chủ tịch và Nhà sáng lập của HarmonicTrader.com, đã xác định một hệ thống nhận dạng mô hình giá và các kỹ thuật đo lường Fibonacci bao gồm phương pháp Giao dịch Harmonic.

Ông đã đặt tên và xác định các mô hình Harmonic như mô hình Dơi (Bat pattern), mô hình Gartley lý tưởng và mô hình Cua (Crab pattern). Ông là tác giả của ba cuốn sách: The Harmonic Trader; Harmonic Trading of the Financial Markets: Volume One; và Harmonic Trading of the Financial Markets: Volume Two.

Bài viết này sẽ làm sáng tỏ những chỉ dẫn của Carney và cung cấp cái nhìn của riêng tôi về giao dịch Harmonic.

MỤC LỤC

  1. Các mô hình Harmonic trong thị trường tiền tệ
  2. Harmonic thị trường
  3. Các tỉ lệ Harmonic
  4. Các mô hình Harmonic và PRZ – Vùng Đảo chiều Tiềm năng
  5. Mô hình Cá mập – Shark Pattern
  6. Mô hình AB=CD
  7. Mô hình Cua – Crab Pattern
  8. Mô hình Dơi – Bat Pattern
  9. Mô hình Bướm – Butterfly Pattern
  10. Mô hình Cypher
  11. Mô hình Harmonic: một cách dễ dàng hơn

1. Các mô hình Harmonic trong thị trường tiền tệ

Nguồn gốc của giao dịch Harmonic có thể được lần ngược về mô hình Gartley. Mẫu Gartley “222” được đặt tên theo số trang có thể tìm thấy trong cuốn Profits in the Stock Market (Lợi nhuận trên thị trường chứng khoán) của H.M. Gartley.

Vậy, mô hình Gartley là gì?

Mô hình Gartley rất giống với W tăng hoặc M giảm. Nó xuất hiện khi giá đang di chuyển trong xu hướng tăng hoặc giảm nhưng đã bắt đầu có dấu hiệu điều chỉnh.

Các mẫu Gartley lý tưởng trông như thế này:

  1. AB nên là fibo 0.618 của XA.
  2. BC hoặc là fibo 0.382 hoặc 0.886 của AB.
  3. Nếu BC là fibo 0.382 của AB, thì CD nên là fibo 1.272 của BC.
  4. Do đó, nếu BC là hồi quy 0.886 của AB, thì CD nên là extension 1.618 của BC.
  5. CD nên là fibo 0.786 của XA.

Mô hình Gartley được giao dịch từ điểm D. Các nhà giao dịch chọn mua – bán tại điểm D, tùy thuộc vào hướng của mô hình.

2. Harmonic thị trường

Thời gian trôi qua, sự phổ biến của mô hình Gartley ngày càng tăng và các nhà giao dịch đã đưa ra các biến thể của riêng họ. Scott M Carney và giao dịch Harmonic của ông là một trong những giao dịch phổ biến và thành công nhất.

Harmonic là quá trình xác định nhịp điệu của thị trường hoặc sóng đẩy của nó và khai thác các cơ hội giao dịch của nó. Chúng cung cấp cho chúng ta những lần xuất hiện trực quan có xu hướng lặp lại nhiều lần.

Phương pháp luận này giả định rằng các mẫu hoặc chu kỳ giao dịch, giống như nhiều mẫu và chu kỳ trong cuộc sống, tự lặp lại. Chìa khóa là xác định các mô hình này, và vào hoặc thoát khỏi một vị thế dựa trên xác suất cao rằng cùng một hành động giá trong lịch sử sẽ xảy ra.

Mặc dù những mẫu này không chính xác 100%, nhưng các tình huống đã được lịch sử chứng minh. Nếu các thiết lập này được xác định một cách chính xác, có thể xác định được các cơ hội đáng kể với rủi ro rất hạn chế.

3. Các tỉ lệ Harmonic

Trong giao dịch Harmonic, chúng ta cần phân biệt:

  1. Các Tỉ lệ Chính
  2. Các Tỉ lệ Dẫn xuất Chính
  3. Các Tỉ lệ Dẫn xuất Bổ sung

3.1. Các Tỉ lệ Chính

Dẫn xuất trực tiếp từ Dãy số Fibonacci.

  • 0.618 = Tỉ lệ Chính
  • 1.618 = Phép chiếu Chính

3.2. Các Tỉ lệ Dẫn xuất Chính

  • 0.786 = Căn bậc hai của 0.618
  • 0.886 = Căn bậc bốn của 0.618 hoặc căn bậc hai của 0.786
  • 1.130 = Căn bậc bốn của 1.618 hoặc căn bậc hai của 1.27
  • 1.270 = Căn bậc hai của 1.618

3.3. Các Tỉ lệ Dẫn xuất Bổ sung

  • 0.382 = (1–0.618) hoặc 0.618e2
  • 0.500 = 0.770e2
  • 0.707 = Căn bậc hai của 0.50
  • 1.410 = Căn bậc hai của 2.0
  • 2.000 = 1 + 1
  • 2.240 = Căn bậc hai của 5
  • 2.618 = 1.618e2
  • 3.141 = Pi
  • 3.618 = 1 + 2.618

4. Các mô hình Harmonic và PRZ – Vùng Đảo chiều Tiềm năng

Các mô hình Harmonic được xác định bởi cấu trúc giá cụ thể, được định lượng bằng tính toán Fibonacci. Các mô hình này đại diện cho các cấu trúc giá chứa sự kết hợp của các mức hồi quy Fibonacci và phép chiếu Fibonacci liên tiếp và riêng biệt.

Nếu chúng ta tính toán các khía cạnh Fibonacci khác nhau của một cấu trúc giá cụ thể, chúng ta có thể xác định các vùng mô hình Harmonic gợi ý cho các điểm đảo chiều tiềm năng trong hành động giá. Scott M. Carney đã xác định những điểm đảo chiều đó là PRZ – Potential Reversal Zone (Vùng Đảo chiều Tiềm năng).

Một PRZ được xác định rõ ràng thường cung cấp một số loại phản ứng ban đầu trong lần thử nghiệm đầu tiên của hầu hết các dạng sóng Harmonic. Thử nghiệm ban đầu có thể diễn ra nhanh chóng và khi có độ biến động cao, nó có thể bác bỏ giá ngay lập tức.

Chúng ta hãy xem xét kỹ hơn các mô hình Harmonic được mô tả bởi Scott M. Carney.

5. Mô hình Cá mập – Shark Pattern

Mô hình Harmonic Cá mập được xác định như trong hình bên dưới và sử dụng các điểm đảo chiều 0, X, A, B, C để đặt tên cho các chân sóng. Đôi khi nó được gọi là mô hình 5–0 mới nổi.

Trong ví dụ dưới đây, chúng ta có thể thấy mô hình Cá mập Tăng với vùng PRZ của nó.

Nguồn: Biểu đồ AUD/USD khung D1 – Mô hình Cá mập Tăng

6. Mô hình AB=CD

Mô hình AB = CD là cấu trúc giá 4 điểm trong đó phân khúc giá ban đầu được hồi lại một phần và theo sau là một quãng di chuyển cách đều từ khi hoàn thành pullback.

Trong mô hình AB = CD cổ điển, BC là mức hồi quy 61,8% – 78,6% của AB, với CD là chân extension của mức 127,2% đến 161,8% (bằng nhau về khoảng cách giá). Trong chiều dài AB = CD, chân CD là extension của AB trong khoảng 127,2% – 161,8%.

Nguồn: GBP/USD khung H4 – Mô hình AB=CD Tăng

7. Mô hình Cua – Crab Pattern

Các yếu tố chính của mô hình Cua:

  1. Điểm B là fibo hồi quy 0.618 của XA hoặc ít hơn.
  2. Phép chiếu cực trị BC thường là 2.618, 3.14, hoặc 3.618
  3. Cần có mô hình AB=CD 1.27 hoặc 1.618
  4. Phép chiếu 1.618 XA làm giới hạn của cấu trúc
  5. Điểm C dao động trong khoảng từ 0.382 đến 0.886.

Mô hình có thể cho thấy chuyển động giá nhanh chóng và điều đó thường dẫn đến sự đảo chiều nhanh chóng tại PRZ.

Nguồn: EUR/USD khung D1 – Mô hình Cua Giảm

8. Mô hình Dơi – Bat Pattern

Dơi là một mô hình rất chính xác, thường yêu cầu mức dừng lỗ nhỏ hơn so với hầu hết các mô hình. Mô hình kết hợp mức hồi quy 0,886 XA mạnh mẽ như một yếu tố chủ chốt trong Vùng Đảo chiều Tiềm năng.

Tôi sử dụng mức 0.886 rất nhiều. Các yếu tố chính khác của mô hình Dơi là:

  1. AB phải là mức hồi quy 0.382 hoặc 0.500 của XA
  2. Phép chiếu BC ít nhất phải là 1.618
  3. Nếu BC là hồi quy 0.382 của AB, thì CD nên là 1.618 extension của BC
  4. Mô hình AB=CD thường được mở rộng
  5. CD nên là hồi quy 0.886 của XA.
Nguồn: USD/JPY khung H4 – Mô hình Dơi Tăng

9. Mô hình Bướm – Butterfly Pattern

Scott M. Carney tin rằng mô hình Bướm lý tưởng cần có sự liên kết cụ thể của các thước đo Fibonacci khác nhau tại mỗi điểm trong cấu trúc.

Mô hình Bướm tương tự như mô hình Gartley và vùng PRZ được xác định bởi một điểm hồi quy bắt buộc của chân XA. Mô hình Bướm lý tưởng có 0.786 là XB nhưng các trader cũng có thể sử dụng các phép đo khác như 0.952 của XB.

Các yếu tố chính của mô hình này là:

  1. AB phải là hồi quy 0.786 của XA
  2. BC có thể là hồi quy 0.382 hoặc 0.886 của AB
  3. Nếu BC là hồi quy 0.382 của AB, thì CD nên là extension 1.618 của BC
  4. BC là 0.886 của AB, thì CD nên là extension 2.618 của BC
  5. CD nên là 1.27 hoặc 1.618 extension của XA.
Nguồn: GBP/USD khung H4 – Mô hình Bướm chiều giảm

10. Mô hình Cypher

Được Darren Oglesbee phát hiện và định nghĩa, mô hình Cypher là một mô hình 4 chân.

Nó không phổ biến như các mẫu khác, mặc dù nó được sử dụng rộng rãi trong giao dịch và phân tích Harmonic. Do hiếm khi xảy ra, các nhà giao dịch nên dành chỗ cho các điều chỉnh đối với các mức Fibo được sử dụng trong biểu đồ mẫu.

Các yếu tố chính của mô hình này là:

  1. Mô hình Cypher bắt đầu bằng các điểm X và A
  2. Điểm B hồi quy về mức Fibonacci 0.382–0.618 của chân XA
  3. Điểm C được hình thành khi giá mở rộng chân XA ít nhất 1.272 hoặc trong khoảng 1.130–1.414 Fibonacci extension
  4. Điểm D được hình thành khi nó hồi quy về mức Fibonacci 0.782 của XC.
Nguồn: NZD/USD khung D1 – Mô hình Cypher Giảm

11. Mô hình Harmonic: một cách dễ dàng hơn

Đối với tất cả các trader quan tâm đến việc giao dịch các mô hình Harmonic, tôi khuyên các bạn nên đọc những tác phẩm của Mr. Carney. Bạn cần đọc chúng (ít nhất là tập đầu tiên) trước khi bắt đầu giao dịch.

Khi bạn hiểu rõ về các mô hình, PRZ, các nến đầu cuối và tất cả những gì quan trọng đối với giao dịch Harmonic, bạn mới có thể tìm kiếm các chỉ báo Harmonic tự động.

Có một số chỉ báo Harmonic và các phần mềm tự động phát hiện các mô hình Harmonic khác nhau. Tầm Nhìn Đầu Tư sẽ đề cập đến chúng ở một bài viết khác.

Bạn đã bao giờ giao dịch với các mô hình Harmonic chưa? Kinh nghiệm của bạn với chúng là gì? Hãy chia sẻ suy nghĩ của bạn trong phần bình luận bên dưới.

Chúc các bạn giao dịch thành công!

Theo Medium

Facebook Comments
You may also like
[Day Trading] Phương pháp DALE – Phần 1/3
[Indicator] Chỉ báo Bảng tín hiệu Sóng Wolfe

Leave Your Comment

Your Comment*

Your Name*
Your Website

error: Content is protected !!